Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nghỉ xả hơi" (1)
nghỉ xả hơi

Tiếng Anh
Cụm từtake a rest
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
Từ liên quan "nghỉ xả hơi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nghỉ xả hơi" (1)
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
